kiosk
quầy nhỏShe bought a newspaper from the kiosk near the subway station.
Cô ấy mua một tờ báo từ quầy nhỏ gần ga tàu điện ngầm.
Một quầy nhỏ, thường có mái che, bán hàng hóa, báo chí, vé, hoặc cung cấp dịch vụ như thanh toán tiền điện thoại.
The kiosk at the airport sells travel essentials like snacks and maps.
Quầy nhỏ ở sân bay bán những thứ cần thiết cho du lịch như đồ ăn nhẹ và bản đồ.
He stopped by the kiosk to pay his phone bill.
Anh ấy dừng lại quầy nhỏ để thanh toán hóa đơn điện thoại.
Từ này thường dùng để chỉ các quầy nhỏ ở các địa điểm công cộng như sân bay, ga tàu, hoặc trung tâm mua sắm.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi dùng từ 'kiosk', hãy nhớ rằng nó thường chỉ các quầy nhỏ có mái che và thường thấy ở các địa điểm công cộng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'kiosque', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'kushk' (cổng, lâu đài nhỏ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'kiosk' thường dùng để chỉ các quầy nhỏ có mái che, thường thấy ở các địa điểm công cộng. Nó có thể bán hàng hóa, báo chí, hoặc cung cấp dịch vụ như thanh toán tiền điện thoại.