knife

/naɪf/
con dao

She used a knife to cut the vegetables.

Cô ấy dùng con dao để cắt rau.


◆ Nghĩa thực sự
Một hành động phản bội hoặc đe dọa.
Nghĩa đen
Một con dao được đặt vào lưng hoặc cổ họng của ai đó.
Phân tích nghĩa đen
knifecon dao+in the backở sau lưng+to someone's throatđến cổ họng của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con dao được sử dụng để đe dọa hoặc phản bội.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, ai đó đã 'put a knife to someone's throat' để đe dọa họ phải làm theo ý mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này thường được sử dụng để mô tả một hành động phản bội hoặc đe dọa trong các tình huống xã hội.
trang trọng

Một vật dụng có lưỡi sắc dùng để cắt, chặt hoặc đục.

He sharpened the knife before cooking.

Anh ta mài dao trước khi nấu ăn.

Đây là nghĩa thông dụng nhất của từ 'knife'.

Luật
trang trọng

Một loại vũ khí có lưỡi sắc, thường dùng trong chiến đấu.

The suspect was arrested for carrying a knife in public.

Người bị nghi vấn đã bị bắt vì mang theo con dao trên đường phố.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'knife' có thể đề cập đến vũ khí.

Cụm từ kết hợp

sharp knifecon dao sắcbutter knifecon dao bơknife sharpenermáy mài dao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a knife in the backthành ngữ
một hành động phản bội
put a knife to someone's throatthành ngữ
đe dọa hoặc ép buộc ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'knife' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, hãy chú ý đến tình huống sử dụng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'knife' với 'fork' hoặc 'spoon'.

Nguồn gốc từ

Từ 'knife' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnif', có liên quan đến tiếng Đức 'Kneif' và tiếng Hà Lan 'knijf'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'knife' thường được sử dụng để chỉ một công cụ cắt, nhưng cũng có thể đề cập đến vũ khí trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

knife
dao
root
Từ Điển Anh Việt