just enough
đủShe brought just enough food for everyone.
Cô ấy mang đủ thức ăn cho mọi người.
thông thường
Lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.
He saved just enough money to buy the ticket.
Anh ấy tiết kiệm đủ tiền để mua vé.
The rain gave us just enough water for the plants.
Mưa đã cho chúng ta đủ nước cho cây cỏ.
Thường dùng để chỉ lượng vừa đủ mà không thừa hoặc thiếu.
Cụm từ kết hợp
just enough timevừa đủ thời gianjust enough spacevừa đủ không gian
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'just enough' khi muốn nhấn mạnh rằng lượng hoặc số lượng vừa đủ, không thừa hoặc thiếu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'just' (vừa, chỉ) và 'enough' (đủ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể, không thừa hoặc thiếu.
Phân tích từ
just
vừa, chỉ
adverbenough
đủ
adjectiveTừ Điển Anh Việt