Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adequate

adequate

/ˈædɪkwət/
đủ, đủ điều kiện

The food was adequate for the number of guests.

Thức ăn đủ cho số lượng khách mời.


chung

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.

The apartment is adequate for a small family.

Căn hộ này đủ cho một gia đình nhỏ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ nhưng không quá tốt.

Cụm từ kết hợp

adequate resourcesnhững nguồn lực đủadequate preparationsự chuẩn bị đủ

Từ đồng nghĩa

sufficientenoughsatisfactory

Từ trái nghĩa

inadequateinsufficientdeficient

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'adequate' thường dùng trong văn bản chính thức hơn so với 'enough'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adequatus' (đã phù hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.