insufficient

/ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/
không đủ

The food was insufficient for the large group of people.

Thức ăn không đủ cho nhóm đông người.


trang trọng

không đủ về số lượng, chất lượng hoặc mức độ cần thiết

The company's budget was insufficient to cover all expenses.

Ngân sách của công ty không đủ để trang trải mọi chi phí.

Her knowledge of the subject is insufficient for this advanced course.

Kiến thức của cô ấy về chủ đề này không đủ cho khóa học nâng cao này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Cụm từ kết hợp

insufficient fundstiền không đủinsufficient evidencebằng chứng không đủinsufficient datadữ liệu không đủinsufficient timethời gian không đủ

Mẹo hay

Phân biệt 'insufficient' và 'not enough'

'Insufficient' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, trong khi 'not enough' linh hoạt hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'The evidence is insufficient' (trang trọng) vs 'We don't have enough money' (thông tục).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Insufficient' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (insufficient resources) hoặc sau động từ liên kết (The resources are insufficient). Không đứng trước danh từ đếm được số ít.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *insufficient-*, dạng phân từ quá khứ của *insufficere* (không đủ), gồm tiền tố *in-* (không) + *sufficere* (đủ). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *insuffisant* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'not enough' (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục), 'insufficient' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
sufficient
đủ
root
Từ Điển Anh Việt