Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. insurrection

insurrection

/ˌɪn.səˈrɛk.ʃən/
cuộc nổi dậy

The insurrection was quickly suppressed by the military.

Cuộc nổi dậy đã nhanh chóng bị quân đội dập tắt.


Luật
trang trọng

Một cuộc nổi dậy bạo loạn chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.

The government declared a state of emergency to prevent further insurrection.

Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ngăn chặn các cuộc nổi dậy tiếp theo.

Thường liên quan đến hành động vũ trang hoặc bạo loạn.

Cụm từ kết hợp

armed insurrectioncuộc nổi dậy vũ trangsuppress an insurrectiondập tắt cuộc nổi dậy

Từ đồng nghĩa

rebellionuprisingrevolt

Từ trái nghĩa

loyaltysubmission

Cụm từ liên quan

take up armscụm từ
nắm vũ khí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho các cuộc nổi dậy có tổ chức, không dùng cho các cuộc biểu tình hòa bình.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong luật pháp, 'insurrection' thường liên quan đến tội phạm nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'insurgere' (nổi dậy) + hậu tố '-tion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-surg-
nổi dậy
root
+
-tion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.