Looking up...
The insurrection was quickly suppressed by the military.
Cuộc nổi dậy đã nhanh chóng bị quân đội dập tắt.
Một cuộc nổi dậy bạo loạn chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.
The government declared a state of emergency to prevent further insurrection.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ngăn chặn các cuộc nổi dậy tiếp theo.
Thường liên quan đến hành động vũ trang hoặc bạo loạn.
Chỉ dùng cho các cuộc nổi dậy có tổ chức, không dùng cho các cuộc biểu tình hòa bình.
Trong luật pháp, 'insurrection' thường liên quan đến tội phạm nghiêm trọng.
Từ tiếng Latinh 'insurgere' (nổi dậy) + hậu tố '-tion' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý.