intact

/ɪnˈtækt/
nguyên vẹn

The ancient vase remains intact.

Bình cổ vẫn còn nguyên vẹn.


trang trọng

Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.

After the earthquake, the building was surprisingly intact.

Sau trận động đất, tòa nhà bất ngờ vẫn nguyên vẹn.

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả tình trạng vật thể, tài liệu.

Cụm từ kết hợp

remain intactvẫn nguyên vẹnintact conditiontình trạng nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

intact withcụm từ
cùng nguyên vẹn

Mẹo hay

Sử dụng với ‘remain’

Khi muốn nhấn mạnh rằng một vật vẫn không bị hư hại, dùng cấu trúc ‘remain intact’ (vẫn nguyên vẹn).

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

‘Intact’ thường không dùng để mô tả người; thay vào đó dùng ‘healthy’, ‘uninjured’.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'intactus' (in- ‘không’ + tactus ‘được chạm’) nghĩa là ‘không bị chạm tới’.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ ‘remain’, ‘stay’ để nhấn mạnh sự không thay đổi của đối tượng.

Phân tích từ

in-
không, không có
prefix
+
tact
chạm tới (từ Latin ‘tangere’)
root
Từ Điển Anh Việt