Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. insight

insight

/ˈɪn.saɪt/
sự hiểu biết sâu sắc

Her insight into human behavior helped her solve the problem.

Sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về hành vi con người đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề.


trang trọng

Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng nhận thức và phân tích một vấn đề một cách chính xác và sâu sắc.

The psychologist's insight into the patient's behavior was crucial for the diagnosis.

Sự hiểu biết sâu sắc của nhà tâm lý học về hành vi của bệnh nhân là rất quan trọng cho việc chẩn đoán.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, kinh doanh và nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

gain insightnhận được sự hiểu biếtprovide insightcung cấp sự hiểu biếtdeep insightsự hiểu biết sâu sắc

Từ đồng nghĩa

perceptionunderstandingawarenesspenetration

Từ trái nghĩa

ignorancemisunderstandingconfusion

Cụm từ liên quan

have an insightcụm từ
có sự hiểu biết sâu sắc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Insight thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc, không chỉ đơn giản là sự hiểu biết thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'in-' (vào) + 'sight' (sự nhìn thấy), ban đầu có nghĩa là 'sự nhìn thấy sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc tình huống.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
sight
sự nhìn thấy
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.