Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ignorance

ignorance

/ˈɪɡnərəns/
sự vô kiến

Ignorance is often the root of prejudice.

Sự vô kiến thường là nguồn gốc của sự phân biệt đối xử.


trang trọng

Sự không biết, thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.

His ignorance about local customs caused many misunderstandings.

Sự vô kiến của anh ấy về phong tục địa phương đã gây ra nhiều sự hiểu lầm.

Thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến sai lầm hoặc phân biệt đối xử.

Cụm từ kết hợp

willful ignorancesự vô kiến cố ýblissful ignorancesự vô kiến hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

unawarenesslack of knowledgeobtuseness

Từ trái nghĩa

knowledgeawarenessenlightenment

Cụm từ liên quan

ignorance is blisstục ngữ
Sự vô kiến là hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng từ 'ignorance'

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến sai lầm hoặc phân biệt đối xử. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh về sự thiếu kiến thức của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ignorance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorantia', có nghĩa là 'sự không biết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến sai lầm hoặc phân biệt đối xử.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.