confusion

/kənˈfjuːʒən/
sự bối rối

The loud music caused confusion among the students.

Âm nhạc ồn ào đã gây ra sự bối rối giữa các học sinh.


chung

Sự hỗn loạn, bối rối, không rõ ràng hoặc khó hiểu.

There was confusion about the new rules.

Có sự bối rối về những quy định mới.

The instructions were so confusing that I gave up.

Hướng dẫn quá bối rối đến nỗi tôi đã bỏ cuộc.

Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Cụm từ kết hợp

cause confusiongây sự bối rốiclear up confusiongiải quyết sự bối rốiin confusiontrong tình trạng bối rối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a state of confusioncụm từ
trong tình trạng bối rối
confusion reignscụm từ
sự hỗn loạn đang diễn ra

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'confusion' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc khó hiểu trong giao tiếp hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'confusion' và 'chaos'

'Confusion' thường liên quan đến sự khó hiểu hoặc hỗn loạn trong giao tiếp, còn 'chaos' mô tả tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confusio', có nghĩa là 'sự trộn lẫn, hỗn loạn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu trong giao tiếp, quy trình hoặc tình huống.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-fuse
to pour
root
+
-ion
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt