guilt

/ɡɪlt/
tội lỗi

She felt a deep sense of guilt after lying to her friend.

Cô ấy cảm thấy tội lỗi sâu sắc sau khi nói dối bạn mình.


neutral

Cảm giác tội lỗi hoặc hối hận khi nhận thức được mình đã làm sai trái hoặc gây hại cho người khác.

The criminal showed no guilt for his actions.

Tên tội phạm không tỏ ra chút hối hận nào về hành động của mình.

Parents often feel guilt when they can't spend enough time with their children.

Cha mẹ thường cảm thấy tội lỗi khi không thể dành đủ thời gian cho con cái.

Khác với 'shame' (xấu hổ) - cảm giác tiêu cực về bản thân, 'guilt' tập trung vào hành động cụ thể đã gây hại.

Cụm từ kết hợp

feel guiltcảm thấy tội lỗiguilt complexmặc cảm tội lỗisurvivor's guilttội lỗi của người sống sótguilt triplàm ai cảm thấy tội lỗi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

carry guiltcụm từ
mang nặng tội lỗi
confess one's guiltcụm từ
thú nhận tội lỗi

Mẹo hay

Phân biệt 'guilt' và 'shame' trong tiếng Việt

'Guilt' (tội lỗi) liên quan đến hành động gây hại, trong khi 'shame' (xấu hổ) liên quan đến bản thân. Ví dụ: 'Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã nói dối' (hành động) vs 'Tôi cảm thấy xấu hổ vì thất bại' (bản thân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'guilt' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về tội trạng theo luật pháp, dùng 'tội lỗi' hoặc 'có tội'. Ví dụ: 'Anh ta bị kết tội giết người' → 'He was found guilty of murder'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gylt' (tội lỗi, trách nhiệm), có liên quan đến tiếng Đức cổ 'gult' và tiếng Hạ Đức cổ 'gult'. Ban đầu mang nghĩa pháp lý là 'tội phạm', sau phát triển thành nghĩa tâm lý hiện đại vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong cả ngữ cảnh pháp lý ('tội lỗi') và tâm lý ('cảm giác tội lỗi'). Trong tiếng Việt, 'tội lỗi' thiên về nghĩa pháp lý, trong khi 'cảm giác tội lỗi' thể hiện nghĩa tâm lý. Cần phân biệt rõ ràng khi dịch.

Phân tích từ

guilt
tội lỗi
root
Từ Điển Anh Việt