indulge

/ɪnˈdʌldʒ/
cho phép mình tận hưởng

She indulges in chocolate cake every Friday night.

Cô ấy cho phép mình tận hưởng gác sô cô la mỗi tối thứ sáu.


thông thường

Cho phép mình hoặc ai đó làm điều gì đó mang tính giải trí hoặc tự hào, thường là điều không nên làm quá nhiều

He indulges his children with expensive toys.

Anh ta cho phép con mình chơi đồ chơi đắt tiền.

Cũng có thể dùng để chỉ việc cho phép mình tham gia vào một sở thích hoặc ham muốn một cách quá mức

Cụm từ kết hợp

indulge intận hưởng, tham gia vào (một hoạt động)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'indulge' trong câu

Thường đi cùng với 'in' để chỉ hành động hoặc sở thích, ví dụ: indulge in a hobby

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'indulgere', nghĩa là 'cho phép, tha thứ'

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thông thường đến trang trọng, tùy thuộc vào đối tượng và hành động

Từ Điển Anh Việt