Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. increase

increase

/ɪnˈkriːs/
tăng

The company plans to increase its workforce next year.

Công ty dự định tăng số lượng nhân viên vào năm tới.


trang trọng

Tăng số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một cái gì đó.

The price of oil has increased significantly this month.

Giá dầu đã tăng đáng kể trong tháng này.

Dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc tăng lên của một cái gì đó.

trang trọng

Tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn.

She decided to increase her efforts to pass the exam.

Cô ấy quyết định tăng cường nỗ lực để vượt qua kỳ thi.

Dùng để chỉ sự tăng cường nỗ lực hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

increase intăng trongincrease bytăng lênincrease totăng lên đến

Từ đồng nghĩa

risegrowexpandboostenhance

Từ trái nghĩa

decreasereducediminishlowerdecline

Cụm từ liên quan

increase one's chancescụm từ
tăng cơ hội
increase one's knowledgecụm từ
tăng kiến thức

Mẹo hay

Sử dụng 'increase' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'increase' thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc khi nói về sự tăng trưởng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'increase' và 'raise'

'Increase' thường dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) như 'increase the price', còn 'raise' dùng với danh từ đếm được (countable nouns) như 'raise the salary'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incrementum' có nghĩa là 'tăng trưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'increase' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và kinh tế. Trong tiếng Việt, từ 'tăng' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-crease
tăng, mở rộng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.