Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incredibly

incredibly

/ɪnˈkrɛdəblɪ/

"incredibly" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

rất đáng kinh ngạc

The view from the top was incredibly beautiful.

Cảnh quan từ đỉnh núi thật rất đáng kinh ngạc.


Cách dùng "incredibly" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

một cách vô cùng, làm người nghe/đọc cảm thấy không thể tin được; rất đáng ngạc nhiên

She solved the puzzle incredibly quickly.

Cô ấy giải câu đố một cách vô cùng nhanh.

Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường mức độ.

Cụm từ kết hợp

incredibly fastrất nhanhincredibly helpfulrất hữu íchincredibly difficultrất khó

Từ đồng nghĩa

extremelyremarkably

Từ trái nghĩa

slightlybarely

Cụm từ liên quan

incredibly goodcụm từ
rất tốt
incredibly sadcụm từ
rất buồn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Đặt 'incredibly' trước tính từ hoặc trạng từ, ví dụ: 'incredibly beautiful', 'incredibly cheap'.

Quy tắc vàng

Không dùng trước danh từ

Không nói 'incredibly car' mà phải nói 'incredibly fast car'.

Nguồn gốc từ

Từ 'incredible' (từ Latin incredibilis: không thể tin được) + hậu tố -ly, hình thành vào cuối thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng để làm mạnh tính từ hoặc trạng từ; không dùng trước danh từ. Khi muốn nhấn mạnh mạnh hơn, có thể dùng 'rất' hoặc 'cực kỳ' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

in-
không, không thể
prefix
+
credible
có thể tin được
root
+
-ly
biến thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.