Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. increased risk

increased risk

/ɪnˈkriːst rɪsk/
rủi ro tăng cao

Smoking increases your risk of heart disease.

Hút thuốc làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch của bạn.


Y học
trang trọng

Tình trạng có khả năng mắc bệnh, gặp tai nạn hoặc gặp rủi ro khác cao hơn so với bình thường.

The doctor warned about the increased risk of diabetes with poor diet.

Bác sĩ đã cảnh báo về nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tăng cao nếu ăn uống không tốt.

Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng mắc bệnh cao hơn.

Tài chính
trang trọng

Tình trạng có khả năng gặp rủi ro tài chính hoặc kinh doanh cao hơn so với bình thường.

Investing in cryptocurrencies carries an increased risk of loss.

Đầu tư vào tiền điện tử mang theo nguy cơ mất tiền cao hơn.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả rủi ro tài chính.

Cụm từ kết hợp

increased risk ofnguy cơ tăng cao củaincreased risk factoryếu tố nguy cơ tăng cao

Từ đồng nghĩa

higher riskelevated riskgreater risk

Từ trái nghĩa

reduced risklower risk

Cụm từ liên quan

risk factorcụm từ
yếu tố nguy cơ
risk assessmentcụm từ
đánh giá nguy cơ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'increased risk' khi muốn nhấn mạnh về sự tăng cao của nguy cơ so với bình thường.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Không nên sử dụng 'increased risk' khi muốn mô tả nguy cơ bình thường hoặc thấp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'increased' (tăng cao) và 'risk' (rủi ro), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng nguy cơ cao hơn bình thường.

Phân tích từ

increased
tăng cao
adjective
+
risk
rủi ro
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.