Looking up...
Smoking increases your risk of heart disease.
Hút thuốc làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch của bạn.
Tình trạng có khả năng mắc bệnh, gặp tai nạn hoặc gặp rủi ro khác cao hơn so với bình thường.
The doctor warned about the increased risk of diabetes with poor diet.
Bác sĩ đã cảnh báo về nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tăng cao nếu ăn uống không tốt.
Thường được sử dụng trong y học để mô tả khả năng mắc bệnh cao hơn.
Tình trạng có khả năng gặp rủi ro tài chính hoặc kinh doanh cao hơn so với bình thường.
Investing in cryptocurrencies carries an increased risk of loss.
Đầu tư vào tiền điện tử mang theo nguy cơ mất tiền cao hơn.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả rủi ro tài chính.
Hãy sử dụng 'increased risk' khi muốn nhấn mạnh về sự tăng cao của nguy cơ so với bình thường.
Không nên sử dụng 'increased risk' khi muốn mô tả nguy cơ bình thường hoặc thấp hơn.
Từ ghép từ 'increased' (tăng cao) và 'risk' (rủi ro), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng nguy cơ cao hơn bình thường.