Looking up...
The flashlight served as a portable illuminator during the power outage.
Đèn pin đã làm nhiệm vụ chiếu sáng di động trong khi mất điện.
Người hoặc thiết bị dùng để chiếu sáng, cung cấp ánh sáng.
The candle acted as a simple illuminator in the medieval times.
Nến đã làm nhiệm vụ chiếu sáng đơn giản trong thời trung cổ.
Thường dùng để chỉ các thiết bị như đèn pin, đèn lồng, hoặc người sử dụng chúng.
Trong nghệ thuật và văn hóa, người hoặc vật thể tạo ra ánh sáng tượng trưng hoặc nghệ thuật.
The stained glass windows were the primary illuminators in the cathedral.
Cửa kính màu là những nguồn sáng chính trong nhà thờ.
Dùng để mô tả các yếu tố nghệ thuật hoặc văn hóa liên quan đến ánh sáng.
Hãy phân biệt giữa 'illuminator' (nguồn sáng) và 'illumination' (sự chiếu sáng).
Từ gốc Latin 'illuminare' (chiếu sáng) + hậu tố '-ator' (người hoặc vật thực hiện hành động).
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc văn hóa để chỉ nguồn sáng.