idea

/aɪˈdiːə/
ý kiến

She had a brilliant idea for the project.

Cô ấy có một ý kiến tuyệt vời cho dự án.


trang trọng

Một ý nghĩ hoặc kế hoạch

He shared his idea about improving customer service.

Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình về việc cải thiện dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc kế hoạch.

thông thường

Một khái niệm hoặc ý tưởng

That's a great idea!

Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả một ý tưởng hay.

Cụm từ kết hợp

have an ideacó một ý nghĩshare an ideachia sẻ một ý kiếnbrainstorm ideasbầu ý kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bright ideacụm từ
ý tưởng sáng tạo
get an ideacụm từ
hiểu một ý nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng 'idea' trong cuộc thảo luận

Bạn có thể sử dụng 'idea' để chia sẻ ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận hoặc họp nhóm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'idea' và 'thought'

'Idea' thường đề cập đến một kế hoạch hoặc khái niệm cụ thể, trong khi 'thought' có thể đề cập đến một ý nghĩ tạm thời hoặc suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'idea', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'ý nghĩ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'idea' thường được sử dụng để diễn tả một ý nghĩ hoặc kế hoạch. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ide
hình ảnh
root
+
-a
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt