Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. identical

identical

/aɪˈdɛntɪkəl/

"identical" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

giông giống nhau

The twins wore identical outfits.

Hai anh em song sinh mặc những bộ quần áo giông giống nhau.


Cách dùng "identical" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Tương tự hoàn toàn, không có sự khác biệt nào.

The two documents are identical.

Hai tài liệu này hoàn toàn giống nhau.

They have identical fingerprints.

Họ có vân tay giống hệt nhau.

Thường dùng để mô tả sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật hoặc người.

Cụm từ kết hợp

identical twinsanh em song sinhidentical copiesnhững bản sao giống hệtidentical in appearancegiống nhau về ngoại hình

Từ đồng nghĩa

exactsameindistinguishable

Từ trái nghĩa

differentdistinctunique

Cụm từ liên quan

as identical as two peas in a podthành ngữ
giống nhau hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'identical' thường dùng để mô tả sự giống nhau hoàn toàn, không dùng cho sự tương đồng chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'similar'

'Identical' nghĩa là hoàn toàn giống nhau, còn 'similar' chỉ là tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'identicus', có nghĩa là 'tương tự, giống hệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật hoặc người.

Phân tích từ

id
tính chất
prefix
+
entical
giống hệt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.