identical
giông giống nhauThe twins wore identical outfits.
Hai anh em song sinh mặc những bộ quần áo giông giống nhau.
chung
Tương tự hoàn toàn, không có sự khác biệt nào.
The two documents are identical.
Hai tài liệu này hoàn toàn giống nhau.
They have identical fingerprints.
Họ có vân tay giống hệt nhau.
Thường dùng để mô tả sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật hoặc người.
Cụm từ kết hợp
identical twinsanh em song sinhidentical copiesnhững bản sao giống hệtidentical in appearancegiống nhau về ngoại hình
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'identical' thường dùng để mô tả sự giống nhau hoàn toàn, không dùng cho sự tương đồng chung.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'similar'
'Identical' nghĩa là hoàn toàn giống nhau, còn 'similar' chỉ là tương tự.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'identicus', có nghĩa là 'tương tự, giống hệt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật hoặc người.
Phân tích từ
id
tính chất
prefixentical
giống hệt
rootTừ Điển Anh Việt