Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hook

hook

/hʊk/
móc, cái móc, móc vào

She used a hook to hang her coat.

Cô ấy dùng một cái móc để treo áo của mình.


thông thường

Một vật dụng có hình dạng cong, thường dùng để treo hoặc gắn các vật khác.

The fisherman used a hook to catch fish.

Ngư dân đã dùng một cái móc để bắt cá.

Thường được làm từ kim loại và có đầu cong để dễ dàng treo hoặc gắn.

thông thường

Động từ chỉ hành động gắn hoặc treo một vật bằng cách sử dụng một cái móc.

He hooked the rope to the wall.

Anh ấy đã móc dây vào tường.

Có thể dùng để chỉ hành động gắn hoặc treo một vật.

thông thường

Ngữ cảnh trong âm nhạc, một phần của một bài hát dễ nhớ và thu hút.

The song has a catchy hook that makes it memorable.

Bài hát có một phần hook hấp dẫn giúp nó dễ nhớ.

Trong âm nhạc, hook thường là một phần ngắn, dễ nhớ và thu hút người nghe.

Cụm từ kết hợp

hook upkết nối, gặp gỡhook intomóc vào, kết nối vàohook ontreo lên

Từ đồng nghĩa

catchgrabsnaglatchfasten

Từ trái nghĩa

releaseunhookdetach

Cụm từ liên quan

hook upđộng từ cụm
kết nối hoặc gặp gỡ
hook intođộng từ cụm
móc vào hoặc kết nối vào
hook onđộng từ cụm
treo lên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Trong âm nhạc, 'hook' thường chỉ một phần dễ nhớ và thu hút của bài hát.

Quy tắc vàng

Hành động gắn hoặc treo

Khi dùng 'hook' như một động từ, nó thường chỉ hành động gắn hoặc treo một vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hōc', có nghĩa là 'móc' hoặc 'cái móc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hook' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật dụng treo đến hành động gắn và cả trong âm nhạc.

Phân tích từ

hook
móc, cái móc
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.