hop

/hɒp/
nhảy

The rabbit hopped across the field.

Con thỏ nhảy qua cánh đồng.


thông thường

nhảy một bước ngắn hoặc nhảy nhẹ

She hopped onto the bus quickly.

Cô ấy nhảy lên xe buýt nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc nhảy nhẹ.

thông thường

di chuyển nhanh chóng hoặc chuyển đổi nhanh

Let's hop over to the next topic.

Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.

Dùng để chỉ chuyển đổi nhanh hoặc di chuyển nhanh.

Cụm từ kết hợp

hop onnhảy lênhop offnhảy xuốnghop overnhảy qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hop, skip, and jumpcụm từ
di chuyển nhanh chóng hoặc làm việc nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng 'hop' trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'hop' thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc chuyển đổi nhanh. Ví dụ: 'She hopped onto the bus quickly.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hop' và 'jump'

'Hop' thường dùng để chỉ động tác nhảy ngắn hoặc nhảy nhẹ, trong khi 'jump' có thể dùng để chỉ động tác nhảy xa hơn hoặc mạnh hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hoppen', có nghĩa là nhảy.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hop' thường dùng để mô tả động tác nhảy ngắn hoặc chuyển đổi nhanh. Nó cũng có thể dùng để chỉ di chuyển nhanh chóng.

Phân tích từ

hop
nhảy
root
Từ Điển Anh Việt