here

/hɪər/
đây

Come here!

Đi đây!


thông thường

Chỉ vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở.

Put the book here.

Đặt quyển sách ở đây.

I live here now.

Tôi sống ở đây bây giờ.

Thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể gần người nói.

Cụm từ kết hợp

come heređi đâyput it heređặt nó ở đâylive heresống ở đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

here and nowcụm từ
bây giờ và ở đây

Mẹo hay

Sử dụng 'here' để chỉ vị trí gần

'Here' thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở. Ví dụ: 'Put the book here' (Đặt quyển sách ở đây).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'here' và 'there'

'Here' chỉ vị trí gần người nói, còn 'there' chỉ vị trí xa người nói. Ví dụ: 'I am here' (Tôi ở đây) vs. 'I am there' (Tôi ở đó).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hēr', có nghĩa là 'ở đây'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở. Có thể dùng trong các câu lệnh hoặc mô tả vị trí.

Từ Điển Anh Việt