Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hesitantly

hesitantly

/ˈhɛzɪtəntli/
một cách do dự

She accepted the offer hesitantly.

Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị một cách do dự.


thông thường

Một cách do dự, không chắc chắn hoặc ngần ngại.

He spoke hesitantly, unsure of his words.

Anh ấy nói một cách do dự, không chắc chắn về những gì mình nói.

She smiled hesitantly, not wanting to seem too eager.

Cô ấy cười một cách do dự, không muốn tỏ ra quá hăng hái.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.

Cụm từ kết hợp

hesitantly agreeđồng ý một cách do dựhesitantly acceptchấp nhận một cách do dựhesitantly speaknói một cách do dự

Từ đồng nghĩa

reluctantlytentativelyuncertainlywarily

Từ trái nghĩa

confidentlyboldlyfirmlydecidedly

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Trạng từ này thường dùng trong văn nói để mô tả hành động của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'hesitant' (do dự) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng của người khi không tự tin hoặc ngần ngại.

Phân tích từ

hesitant
do dự, không chắc chắn
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.