Looking up...
His hatred for injustice drove him to become an activist.
Sự căm ghét bất công đã thúc đẩy anh ấy trở thành một nhà hoạt động.
cảm giác mãnh liệt muốn chống đối hoặc hủy hoại ai đó/cái gì đó do ghét bỏ
She felt nothing but hatred toward her former boss.
Cô ấy chỉ cảm thấy sự căm ghét đối với ông chủ cũ của mình.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực sâu sắc, có thể kéo dài.
sự ghét bỏ mạnh mẽ, đôi khi mang tính hệ thống hoặc chính trị
The novel explores the hatred between rival factions.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự căm ghét giữa các phe phái đối địch.
Có thể ám chỉ xung đột xã hội, chiến tranh, hoặc phân biệt đối xử.
'Hatred' là danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc căm ghét kéo dài, trong khi 'hate' vừa là danh từ (sự ghét) vừa là động từ (ghét). Ví dụ: 'She expressed her hatred for the regime' (Cô ấy bày tỏ sự căm ghét chế độ) so với 'I hate this weather' (Tôi ghét cái thời tiết này).
Không dùng 'hatred' cho những tình huống nhẹ nhàng. Ví dụ: SAI → 'I have hatred for broccoli' (nên dùng 'I hate broccoli'). ĐÚNG → 'The hatred between the two families lasted for generations' (Sự căm ghét giữa hai gia đình kéo dài nhiều thế hệ).
Từ tiếng Anh cổ 'hete' (ghét), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'haitaz' (sự thù địch). Mối liên hệ với từ 'hate' (ghét) trong tiếng Anh hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả cảm xúc mạnh mẽ. Không nên nhầm lẫn với 'hate' (ghét) - 'hatred' mang tính trừu tượng và sâu sắc hơn.