Looking up...
This computer has powerful hardware.
Máy tính này có phần cứng mạnh mẽ.
Các thiết bị vật lý hoặc bộ phận cơ học của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử.
The hardware of a smartphone includes the processor, memory, and display.
Phần cứng của một điện thoại thông minh bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và màn hình.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'hardware' thường đề cập đến các thành phần vật lý của một thiết bị.
Các dụng cụ, công cụ hoặc vật dụng vật lý được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định.
The carpenter needs new hardware for his tools.
Thợ mộc cần phần cứng mới cho các công cụ của mình.
Lưu ý rằng 'hardware' trong tiếng Anh thường liên quan đến công nghệ, trong khi trong tiếng Việt, 'phần cứng' có thể đề cập đến cả công cụ vật lý và thiết bị điện tử.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'hardware' (phần cứng) và 'software' (phần mềm) là hai khái niệm khác biệt và cần phân biệt rõ ràng.
Từ 'hardware' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'hard' (cứng) và 'ware' (hàng hóa), đề cập đến các vật liệu hoặc thiết bị vật lý.
Trong tiếng Anh, 'hardware' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị vật lý trong công nghệ, trong khi 'software' đề cập đến phần mềm.