harm
sự hạiSmoking can cause harm to your health.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Sự gây tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến người, vật hoặc môi trường.
The pollution is causing harm to the local ecosystem.
Sự ô nhiễm đang gây hại cho hệ sinh thái địa phương.
His words caused emotional harm to her.
Lời nói của anh ấy đã gây tổn thương tinh thần cho cô ấy.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác động tiêu cực có thể là vật chất hoặc tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'harm' thường được sử dụng để mô tả các hình thức tổn hại có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'harm' để mô tả các tác động tiêu cực rõ ràng, không sử dụng nó để mô tả các tác động nhỏ hoặc không quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'harm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearm' (sự tổn thương).
Ghi chú sử dụng
Từ 'harm' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế và môi trường để mô tả các tác động tiêu cực.