Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hardly ever

hardly ever

/ˈhɑːdli ˈɛvə/
hiếm khi

She hardly ever eats junk food.

Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn vặt.


thông thường

Ngữ pháp: 'hardly ever' được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

He hardly ever goes to the gym.

Anh ấy hiếm khi đi tập thể dục.

They hardly ever argue with each other.

Họ hiếm khi tranh cãi với nhau.

Thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.

Cụm từ kết hợp

hardly ever dohiếm khi làmhardly ever seehiếm khi thấy

Từ đồng nghĩa

rarelyseldomalmost never

Từ trái nghĩa

alwaysfrequentlyoften

Cụm từ liên quan

seldomcụm từ
hiếm khi
rarelycụm từ
hiếm khi

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Câu 'hardly ever' thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Câu 'hardly ever' thường được sử dụng với động từ ở thể phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ 'hardly' có nghĩa là 'khó mà' hoặc 'hiếm khi', và 'ever' được sử dụng để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phủ định để mô tả một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.

Phân tích từ

hardly
hiếm khi
adverb
+
ever
bất cứ khi nào
adverb
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.