Looking up...
She hardly ever eats junk food.
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn vặt.
Ngữ pháp: 'hardly ever' được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.
He hardly ever goes to the gym.
Anh ấy hiếm khi đi tập thể dục.
They hardly ever argue with each other.
Họ hiếm khi tranh cãi với nhau.
Thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.
Câu 'hardly ever' thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.
Câu 'hardly ever' thường được sử dụng với động từ ở thể phủ định.
Từ 'hardly' có nghĩa là 'khó mà' hoặc 'hiếm khi', và 'ever' được sử dụng để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.
Thường được sử dụng trong câu phủ định để mô tả một hành động xảy ra rất ít hoặc gần như không bao giờ xảy ra.