ugly
xấu xíThe old house looked ugly after years of neglect.
Căn nhà cũ trông xấu xí sau nhiều năm bị bỏ hoang.
Có ngoại hình hoặc hình dạng không đẹp, gây ấn tượng không tốt.
She wore an ugly dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy xấu xí đến bữa tiệc.
The painting had an ugly color scheme.
Bức tranh có một sự kết hợp màu sắc xấu xí.
Thường dùng để mô tả vật thể, người hoặc điều gì đó không đẹp hoặc gây ấn tượng không tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'ugly'
Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc người có ngoại hình không đẹp. Có thể dùng để miêu tả cả tính cách.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng từ 'ugly' khi nói về người
Từ này có thể gây ấn tượng xấu nếu dùng để mô tả người. Hãy chọn từ khác như 'unattractive' hoặc 'not good-looking'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'uglig', có nghĩa là 'xấu xí' hoặc 'gây sợ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật thể, người hoặc điều gì đó không đẹp hoặc gây ấn tượng không tốt. Có thể dùng để miêu tả cả ngoại hình lẫn tính cách.