gift
món quàShe gave me a beautiful gift on my birthday.
Cô ấy đã tặng tôi một món quà xinh đẹp vào ngày sinh nhật của tôi.
Vật được trao tặng miễn phí, thường có ý nghĩa tinh thần hoặc tình cảm.
The company provided a gift card to all employees.
Công ty đã cung cấp một thẻ quà tặng cho tất cả nhân viên.
Dùng trong ngữ cảnh trao tặng không mang tính thương mại.
Khả năng thiên bẩm, tài năng bẩm sinh.
She has a gift for music.
Cô ấy có năng khiếu về âm nhạc.
Thường dùng để chỉ tài năng tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'gift' và 'present'
'Gift' thường mang nghĩa trang trọng hơn, trong khi 'present' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'a birthday present' (quà sinh nhật) nghe tự nhiên hơn 'a birthday gift'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'gift' trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'gift' khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa tinh thần hoặc tình cảm của món quà. Tránh dùng trong ngữ cảnh thương mại mang tính trao đổi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'gift' (quà tặng), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'gift' (quà tặng) và tiếng Na Uy cổ 'gift' (sự trao đổi). Cùng gốc với tiếng Latin 'habeō' (tôi có) qua hình thức 'giftiz'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'gift' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự trao tặng có ý nghĩa. Không nên nhầm lẫn với 'gift' trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: 'gift tax' - thuế quà tặng).