Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. girl dinner

girl dinner

/ɡɜːrl ˈdɪnər/
bữa ăn nhẹ của một cô gái

She prepared a girl dinner of avocado toast and a smoothie.

Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn nhẹ của một cô gái bao gồm bánh mì avocado và một smoothie.


thông thường

Một bữa ăn đơn giản, thường là một bữa ăn nhẹ hoặc một món ăn dễ làm, thường được ăn một mình, đặc biệt là bởi những người trẻ tuổi hoặc phụ nữ.

After a long day, she made a girl dinner of pasta and a salad.

Sau một ngày dài, cô ấy nấu một bữa ăn nhẹ bao gồm pasta và một salad.

His idea of a girl dinner is a bowl of cereal.

Theo anh ấy, một bữa ăn nhẹ của một cô gái là một bát cereal.

Thường được sử dụng để mô tả một bữa ăn đơn giản, dễ làm và thường được ăn một mình.

Cụm từ kết hợp

prepare a girl dinnerchuẩn bị một bữa ăn nhẹ của một cô gáieat a girl dinnerăn một bữa ăn nhẹ của một cô gái

Từ đồng nghĩa

light mealsimple dinnereasy meal

Từ trái nghĩa

fancy dinnerelaborate meal

Cụm từ liên quan

boy dinnercụm từ
một bữa ăn đơn giản của một cậu bé

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc trên mạng xã hội.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong văn hóa internet để mô tả một bữa ăn đơn giản và dễ làm, đặc biệt là bởi những người trẻ tuổi hoặc phụ nữ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc trên mạng xã hội để mô tả một bữa ăn đơn giản và dễ làm.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.