Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give

give

/ɡɪv/
cho

She gave me a book for my birthday.

Cô ấy đã cho tôi một cuốn sách vào sinh nhật.


trang trọngthông thường

Đưa, trao, chuyển giao cái gì đó cho ai đó.

He gave his friend a ride to the airport.

Anh ấy đã đưa bạn mình đi đến sân bay.

The teacher gave the students homework.

Thầy cô đã cho học sinh bài tập về nhà.

Từ 'give' thường được sử dụng để chỉ hành động chuyển giao vật phẩm, thông tin hoặc dịch vụ cho người khác.

thông thường

Tặng, ban cho (thường không mong đợi gì trả lại).

She gave me a gift for no reason.

Cô ấy đã tặng tôi một món quà mà không có lý do gì.

Trong ngữ cảnh này, 'give' có nghĩa gần giống với 'tặng' và thường được sử dụng khi người cho không mong đợi gì trả lại.

trang trọngthông thường

Cung cấp, tạo điều kiện cho (một điều gì đó xảy ra).

The situation gave him a chance to prove himself.

Tình hình đã cho anh ấy cơ hội để chứng minh bản thân.

Trong ngữ cảnh này, 'give' có nghĩa là tạo điều kiện cho một sự kiện hoặc hành động xảy ra.

Cụm từ kết hợp

give upbỏ cuộcgive innhượng bộgive awaytặng, tiết lộgive backtrả lạigive outphát ra, phân phát

Từ đồng nghĩa

provideofferhanddonatepresent

Từ trái nghĩa

takereceivewithhold

Cụm từ liên quan

give upđộng từ cụm
bỏ cuộc
give inđộng từ cụm
nhượng bộ
give awayđộng từ cụm
tặng, tiết lộ
give backđộng từ cụm
trả lại
give outđộng từ cụm
phát ra, phân phát

Mẹo hay

Sử dụng 'give' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'give' có nhiều nghĩa khác nhau, từ 'cho' đến 'tặng' hoặc 'cung cấp'. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'give' và 'take'

'Give' có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng', trong khi 'take' có nghĩa là 'nhận' hoặc 'lấy'. Hãy chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'giefan', có nghĩa là 'cho, trao'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'give' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là 'cho', 'tặng', 'cung cấp', hoặc 'tạo điều kiện'.

Phân tích từ

give
cho, trao
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.