hindrance
chướng ngạiThe lack of funding was a major hindrance to the project.
Sự thiếu hụt vốn là một chướng ngại lớn đối với dự án.
chung
Một điều gì đó gây trở ngại, cản trở hoặc làm chậm tiến độ.
His fear of failure became a hindrance to his career.
Sợ thất bại đã trở thành một chướng ngại đối với sự nghiệp của anh ấy.
Thường dùng để chỉ những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
a major hindrancemột chướng ngại lớnpose a hindrancegây trở ngại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'hindrance' khi muốn nhấn mạnh về sự cản trở hoặc trở ngại trong việc thực hiện một việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'hindrance' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'hindren', có nghĩa là 'cản trở'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Từ Điển Anh Việt