get a cold
bị cảmI think I'm getting a cold.
Tôi nghĩ tôi đang bị cảm.
Bị nhiễm bệnh vi rút gây cảm lạnh, thường đi kèm với các triệu chứng như ho, chảy nước mũi, đau họng và sổ mũi.
She got a cold after swimming in the cold water.
Cô ấy bị cảm sau khi bơi trong nước lạnh.
He always gets a cold in winter.
Anh ấy luôn bị cảm vào mùa đông.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'get' (bị) và danh từ 'cold' (cảm).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng bị cảm lạnh. Có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'catch a cold' hoặc 'come down with a cold'.