Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. catch a cold

catch a cold

/kætʃ ə koʊld/
bị cảm lạnh

I think I'm going to catch a cold if I don't wear a jacket in this weather.

Tôi nghĩ mình sẽ bị cảm lạnh nếu không mặc áo khoác trong thời tiết này.


thông thường

bị cảm lạnh, mắc bệnh cảm lạnh

She caught a cold after walking in the rain without an umbrella.

Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi bộ dưới mưa mà không có ô.

Wash your hands to avoid catching a cold.

Rửa tay để tránh bị cảm lạnh.

Thường dùng cho bệnh cảm lạnh thông thường, không nghiêm trọng như cúm hay các bệnh nhiễm trùng khác.

Cụm từ kết hợp

catch a bad coldbị cảm nặngcatch a cold easilydễ bị cảm lạnh

Từ đồng nghĩa

come down with a coldget a colddevelop a cold

Từ trái nghĩa

recover from a coldget over a cold

Cụm từ liên quan

have a coldcụm từ
đang bị cảm lạnh
common coldcụm từ
cảm lạnh thông thường

Mẹo hay

Phân biệt 'catch a cold' và 'have a cold'

'Catch a cold' chỉ hành động mắc bệnh (quá trình xảy ra), trong khi 'have a cold' chỉ trạng thái hiện tại đang bị bệnh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang nghĩa bị nhiễm bệnh cảm lạnh thông thường, thường do virus gây ra. Không dùng cho các bệnh nghiêm trọng như viêm phổi hay cúm.

Phân tích từ

catch
bắt lấy, nhiễm phải
verb
+
a cold
một cơn cảm lạnh
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.