Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get a grip

get a grip

/ɡɛt ə ɡrɪp/◆động từ cụm
kiểm soát được

You need to get a grip on your emotions.

Bạn cần kiểm soát được cảm xúc của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Kiểm soát được tình trạng hoặc cảm xúc của mình trong những tình huống khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Nắm chắc một vật để giữ vững.
Phân tích nghĩa đen
getnắm+a gripsự nắm chắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc nắm chắc một vật để giữ vững, tượng trưng cho sự kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, ai đó cảm thấy căng thẳng và cần kiểm soát được mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để khuyến khích ai đó phải bình tĩnh hoặc tập trung hơn.
thông thường

Kiểm soát được tình trạng hoặc cảm xúc của mình, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

After the accident, he had to get a grip and focus on recovery.

Sau tai nạn, anh ấy phải kiểm soát được mình và tập trung vào việc hồi phục.

She told herself to get a grip before the important meeting.

Cô ấy nhắc mình phải kiểm soát được trước cuộc họp quan trọng.

Thường được sử dụng khi ai đó cần bình tĩnh hoặc tập trung hơn.

Cụm từ kết hợp

get a grip onkiểm soát đượcget a grip ofkiểm soát được

Từ đồng nghĩa

compose oneselfcalm downpull yourself together

Từ trái nghĩa

lose controlpanicfreak out

Cụm từ liên quan

pull yourself togetherđộng từ cụm
Kiểm soát được cảm xúc hoặc hành động của mình
keep your coolthành ngữ
Giữ bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc khi muốn khuyến khích ai đó phải bình tĩnh.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng

Dùng khi muốn khuyến khích ai đó phải kiểm soát được cảm xúc hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc nắm chắc một vật để giữ vững.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để khuyến khích ai đó phải bình tĩnh hoặc tập trung hơn.

Phân tích từ

get
nắm
verb
+
a grip
sự kiểm soát
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.