get by
sống sót, qua ngàyShe can barely get by on her current salary.
Cô ấy chỉ có thể sống sót với lương hiện tại của mình.
Quá ngày, sống sót với điều kiện khó khăn hoặc với số tiền ít ỏi.
He struggles to get by after losing his job.
Anh ta gặp khó khăn để sống sót sau khi mất việc.
Many families get by on just one income.
Nhiều gia đình chỉ có một nguồn thu nhập để sống sót.
Thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu 'get by' thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp. Không dùng để nói về việc hoàn thành một công việc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'get' (lấy, đạt được) và 'by' (qua, qua qua).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về tình trạng sống khó khăn hoặc có điều kiện tài chính hạn hẹp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.