Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reverie

reverie

/ˈrɛvəri/

"reverie" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự mơ màng

She drifted into a reverie as she gazed at the sunset.

Cô ấy rơi vào sự mơ màng khi nhìn vào hoàng hôn.


Cách dùng "reverie" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

văn chương

Trạng thái mơ màng, mơ hồ, hoặc suy nghĩ ngây thơ, thường liên quan đến những tưởng tượng hoặc ký ức.

His reverie was interrupted by the sudden noise.

Sự mơ màng của anh ấy bị gián đoạn bởi tiếng ồn bất ngờ.

Thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái tâm lý mơ hồ hoặc tưởng tượng.

Cụm từ kết hợp

daydreammơ màng ban ngàyfantasysự tưởng tượngdreamlike statetrạng thái giống như mơ

Từ đồng nghĩa

daydreamfantasytrancedreaminess

Từ trái nghĩa

realityawarenessalertness

Cụm từ liên quan

lost in thoughtcụm từ
bị mắc kẹt trong suy nghĩ
dreamy statecụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'reverie' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý mơ màng hoặc tưởng tượng trong văn học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rêverie', có nghĩa là 'sự mơ màng' hoặc 'sự suy nghĩ ngây thơ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học nghệ thuật để mô tả trạng thái tâm lý mơ màng hoặc tưởng tượng.

Phân tích từ

reverie
sự mơ màng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.