Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. engaged

engaged

/ɪnˈɡeɪdʒd/
bận rộn, hấp dẫn

She was fully engaged in her work.

Cô ấy hoàn toàn bận rộn với công việc của mình.


thông thường

Bận rộn, tập trung vào một hoạt động hoặc công việc.

The audience was engaged by the speaker's story.

Lớp khán giả bị hấp dẫn bởi câu chuyện của người nói.

Thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc tham gia tích cực.

trang trọng

Đã cam kết, hứa hôn (trong mối quan hệ tình cảm).

They are engaged to be married.

Họ đã hứa hôn với nhau.

Dùng để chỉ tình trạng đã đồng ý kết hôn.

Cụm từ kết hợp

fully engagedhoàn toàn bận rộnengaged inbận rộn vớiengaged tohứa hôn với

Từ đồng nghĩa

occupiedinvolvedcommittedpromised

Từ trái nghĩa

disengageduninvolveduncommitted

Cụm từ liên quan

engaged couplecụm từ
cặp đôi đã hứa hôn
engaged in conversationcụm từ
bận rộn trong cuộc trò chuyện

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'engaged' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'bận rộn' hoặc 'hứa hôn'.

Quy tắc vàng

Động từ vs. tính từ

'Engaged' có thể là động từ (đã cam kết) hoặc tính từ (bận rộn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'engagiare', có nghĩa là 'đồng ý, cam kết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'engaged' có thể dùng như động từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

engage
cam kết, hứa hôn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.