Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. endure

endure

/ɛnˈdʊr/
chịu đựng

She endured the pain with courage.

Cô ấy chịu đựng đau đớn với sự dũng cảm.


trang trọng

Chịu đựng, chịu đựng một điều khó khăn hoặc đau đớn trong một thời gian dài mà không bỏ cuộc.

He endured years of hardship to achieve his dream.

Anh ấy chịu đựng nhiều năm gian khổ để thực hiện ước mơ của mình.

Thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và sự chịu đựng trước những khó khăn.

trang trọng

Tồn tại, duy trì trong một tình trạng hoặc điều kiện nhất định trong một thời gian dài.

The tradition has endured for centuries.

Phong tục này đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.

Dùng để mô tả sự tồn tại lâu dài của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

endure hardshipchịu đựng gian khổendure painchịu đựng đau đớnendure sufferingchịu đựng sự đau khổ

Từ đồng nghĩa

beartoleratesufferpersistlast

Từ trái nghĩa

abandonquitsurrenderyield

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'endure' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và mô tả sự chịu đựng lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indurare' có nghĩa là 'làm cho cứng, làm cho bền chắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và sự chịu đựng trước những khó khăn hoặc đau đớn.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-dure
cứng, bền
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.