ending

/ˈɛndɪŋ/
kết thúc

The movie had a happy ending.

Bộ phim có một kết thúc hạnh phúc.


chung

Kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện, câu chuyện, hoặc quá trình.

The book has a surprising ending.

Cuốn sách có một kết thúc bất ngờ.

We celebrated the ending of the school year.

Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm kết thúc năm học.

Thường được sử dụng để chỉ kết thúc của một câu chuyện, sự kiện, hoặc quá trình.

chung

Kết quả hoặc phần cuối của một quá trình hoặc hoạt động.

The ending of the project was successful.

Kết thúc dự án là thành công.

Cụm từ kết hợp

happy endingkết thúc hạnh phúcbittersweet endingkết thúc đau buồnopen endingkết thúc mở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

happy endingcụm từ
kết thúc hạnh phúc
bittersweet endingcụm từ
kết thúc đau buồn
open endingcụm từ
kết thúc mở

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'ending' thường được sử dụng để chỉ kết thúc của một câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Kết thúc hạnh phúc

Một 'happy ending' là kết thúc hạnh phúc của một câu chuyện, thường với kết quả tích cực cho nhân vật chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'end' với hậu tố '-ing' để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc kết thúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ kết thúc của một câu chuyện, sự kiện, hoặc quá trình. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

end
kết thúc
root
+
-ing
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt