Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. else

else

/ɛls/
khác

Is there anything else you need?

Còn gì khác bạn cần không?


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một thứ khác hoặc một người khác ngoài những gì đã được đề cập.

I don't have any other options, but I'll look for something else.

Tôi không có lựa chọn nào khác, nhưng tôi sẽ tìm cái gì đó khác.

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ sự khác biệt.

Cụm từ kết hợp

anything elsecái gì khácnothing elsekhông còn gì khácsomething elsecái gì khác

Từ đồng nghĩa

differentanotherotherwise

Từ trái nghĩa

sameidentical

Cụm từ liên quan

anything elsecụm từ
cái gì khác
nothing elsecụm từ
không còn gì khác
something elsecụm từ
cái gì khác

Mẹo hay

Sử dụng 'else' trong câu hỏi

'Else' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự khác biệt hoặc điều gì đó khác. Ví dụ: 'Is there anything else you need?'

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'else' một mình

'Else' không được sử dụng một mình mà phải kết hợp với 'any', 'some', hoặc 'no' để tạo thành các cụm từ như 'anything else', 'something else', 'nothing else'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'elles', có nghĩa là 'người khác' hoặc 'cái gì khác'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc để chỉ sự khác biệt. Có thể được sử dụng với 'any', 'some', hoặc 'no' để tạo thành các cụm từ như 'anything else', 'something else', 'nothing else'.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.