Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. another

another

/əˈnʌðər/
một cái khác

Can I have another piece of cake?

Anh có thể cho tôi một miếng bánh khác được không?


thông thường

Một cái khác, một cái nữa, một cái nữa nữa

I need another cup of coffee to stay awake.

Tôi cần một ly cà phê nữa để tỉnh táo.

She bought another dress for the party.

Cô ấy mua một chiếc váy khác cho bữa tiệc.

Dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa.

Cụm từ kết hợp

another onemột cái nữaanother timelần khácanother waycách khác

Từ đồng nghĩa

differentadditionalextra

Từ trái nghĩa

sameidentical

Cụm từ liên quan

another daycụm từ
ngày khác
another chancecụm từ
cơ hội khác

Mẹo hay

Sử dụng 'another'

Dùng 'another' khi muốn chỉ một cái khác hoặc một cái nữa. Ví dụ: 'Can I have another piece of cake?' (Anh có thể cho tôi một miếng bánh khác được không?)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'another' và 'other'

'Another' thường dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa, còn 'other' dùng để chỉ những cái khác chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'another' là sự hợp nhất của 'an' (một) và 'other' (khác).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa. Có thể dùng như một đại từ hoặc một định từ.

Phân tích từ

an
một
prefix
+
other
khác
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.