Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eleven

eleven

/ɪˈlɛvən/

"eleven" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

mười một

There are eleven players on a soccer team.

Một đội bóng đá có mười một cầu thủ.


Cách dùng "eleven" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Số tự nhiên đứng sau mười và trước mười hai.

She bought eleven apples at the market.

Cô ấy mua mười một quả táo ở chợ.

Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.

Cụm từ kết hợp

eleven o'clockmười một giờeleven playersmười một cầu thủ

Từ đồng nghĩa

11one more than ten

Mẹo hay

Số thứ tự

Khi dùng 'eleven' để chỉ thứ tự, thường thêm 'th' sau số: 'eleventh' (thứ mười một).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'eleven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'endleofan', từ 'end' (một) và 'leofan' (mười).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'eleven' thường được dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự. Trong tiếng Việt, 'mười một' là cách phổ biến để diễn đạt số này.

Phân tích từ

eleven
mười một
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.