Looking up...
The project was doomed from the start.
Dự án bị đày đày từ ban đầu.
Bị định sẵn sẽ thất bại hoặc gặp tai họa, không thể tránh khỏi.
The relationship was doomed because of constant arguments.
Quan hệ bị đày đày vì những cuộc tranh cãi liên tục.
Thường dùng để mô tả tình huống không thể cải thiện hoặc kết quả xấu sẽ xảy ra.
Từ 'doomed' thường dùng để mô tả tình huống xấu hoặc kết quả không thể cải thiện.
Từ gốc tiếng Anh 'doom' (chịu phạt, bị định sẵn).
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả sự thất bại hoặc kết quả xấu không thể tránh khỏi.