fortunate
may mắnShe was fortunate to escape the accident unharmed.
Cô ấy thật may mắn khi thoát khỏi tai nạn mà không bị thương.
có may mắn, gặp vận may
He was fortunate enough to find a good job right after graduation.
Anh ấy thật may mắn khi tìm được một công việc tốt ngay sau khi tốt nghiệp.
Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong hoàn cảnh cụ thể.
tốt lành, thuận lợi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)
It was a fortunate coincidence that they met at the conference.
Thật là một sự trùng hợp tốt lành khi họ gặp nhau tại hội nghị.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt fortunate vs. lucky
'Fortunate' nhấn mạnh vào hoàn cảnh khách quan (số phận, vận may), trong khi 'lucky' thường liên quan đến sự tình cờ hoặc nỗ lực cá nhân. Ví dụ: 'He was fortunate to inherit a fortune' (số phận) vs. 'He was lucky to win the lottery' (tình cờ).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Fortunate' thường đứng trước danh từ (a fortunate man) hoặc sau động từ liên kết (She felt fortunate). Không dùng như trạng từ (không phải 'fortunatelly').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *fortunatus*, dạng quá khứ của *fortunari* (làm cho may mắn), xuất phát từ *fortuna* (vận may, số phận). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *fortuné* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để diễn tả sự giàu có (dù có thể liên quan). Thường đi kèm với giới từ 'in' (fortunate in love) hoặc 'to' (fortunate to have).