donor

/ˈdoʊnər/
người hiến

She became an organ donor after her accident.

Cô ấy trở thành người hiến cơ quan sau tai nạn của mình.


trang trọng

Người cho, người hiến, thường dùng để chỉ người cho tặng cơ quan, máu, tiền bạc, hoặc tài sản cho người khác.

Blood donors are essential for hospitals to maintain their supplies.

Người hiến máu là rất quan trọng để các bệnh viện duy trì nguồn cung cấp.

The university received a generous donation from an anonymous donor.

Trường đại học nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người hiến ẩn danh.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, từ thiện, hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

organ donorngười hiến cơ quanblood donorngười hiến máuanonymous donorngười hiến ẩn danh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'donor' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc từ thiện. Trong tiếng Việt, từ 'người hiến' được sử dụng rộng rãi hơn và phù hợp với nhiều tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'donor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'donare' (tặng, ban tặng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'donor' thường dùng để chỉ người cho tặng, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc từ thiện. Trong tiếng Việt, từ 'người hiến' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

don
tặng
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt