Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recipient

recipient

/rɪˈsɪpɪənt/
người nhận

She was the recipient of the award.

Cô ấy là người nhận giải thưởng.


trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận được gì đó, chẳng hạn như một món quà, một thông điệp hoặc một khoản tiền.

The charity was the recipient of a large donation.

Quỹ từ thiện là người nhận được một khoản quyên góp lớn.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.

Cụm từ kết hợp

recipient of an awardngười nhận giải thưởngrecipient of a messagengười nhận tin nhắn

Từ đồng nghĩa

receiveraddresseebeneficiary

Từ trái nghĩa

senderdonor

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ 'recipient' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'recipient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận được'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.

Phân tích từ

recip
nhận lại
root
+
-ient
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.