Looking up...
She faced many difficulties in her career.
Cô ấy gặp rất nhiều khó khăn trong sự nghiệp của mình.
Sự khó khăn hoặc sự phức tạp trong việc thực hiện một việc gì đó.
Learning a new language can be a great difficulty for some people.
Học một ngôn ngữ mới có thể là một khó khăn lớn đối với một số người.
Thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.
Từ 'difficulty' thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc. Đừng nhầm lẫn nó với 'difficult' (tính từ).
Từ gốc Latin 'difficilis' có nghĩa là 'khó khăn'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.