dig

/dɪɡ/
đào

He dug a hole in the garden.

Anh đã đào một hố trong vườn.


thông thường

Đào, xới đất hoặc vật liệu khác bằng dụng cụ như xẻng.

The archaeologists dug carefully to uncover ancient artifacts.

Những nhà khảo cổ đã đào rất cẩn thận để phát hiện ra những di vật cổ.

Thường dùng với các công cụ như xẻng, búa, hoặc tay.

thông thường

Tìm kiếm thông tin hoặc điều tra sâu hơn về một chủ đề.

She dug into the company's financial records to find discrepancies.

Cô ấy đã tìm kiếm sâu vào các hồ sơ tài chính của công ty để tìm ra những bất thường.

Dùng trong ngữ cảnh tìm hiểu chi tiết hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

dig upđào lêndig intotìm hiểu sâudig outđào ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dig one's heels inthành ngữ
cố gắng chống cự hoặc không chịu nhượng bộ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'dig' có thể dùng cho cả hành động vật lý và tìm hiểu thông tin.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý

Khi dùng 'dig' để chỉ hành động đào, thường đi kèm với các cụm từ như 'dig a hole' hoặc 'dig up'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đào' hoặc 'xới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dig' có thể dùng để chỉ hành động đào đất hoặc tìm hiểu chi tiết về một vấn đề.

Phân tích từ

dig
đào
root
Từ Điển Anh Việt