Looking up...
I really dig one this new song—it’s so catchy!
Tôi thực sự thích bài hát mới này—nó quá bắt tai!
Thưởng thức hoặc thích thú thứ gì đó một cách nhiệt tình, thường trong bối cảnh âm nhạc, nghệ thuật, hoặc trải nghiệm.
She digs one every time she listens to jazz.
Cô ấy thích thú mỗi lần nghe nhạc jazz.
He dug one the new anime series and watched all episodes in one night.
Anh ấy nghiện bộ anime mới và xem hết tất cả tập trong một đêm.
Thường dùng trong giao tiếp trực tuyến hoặc giữa giới trẻ. Có thể thay thế bằng 'like' hoặc 'enjoy' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp trực tuyến hoặc giữa bạn bè. Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi chưa quen với tiếng lóng.
Nếu muốn diễn đạt sự thích thú một cách trang trọng, hãy dùng 'enjoy' hoặc 'like' thay vì 'dig one'.
Từ tiếng Anh 'dig' (thưởng thức, thích thú) kết hợp với 'one' (thứ gì đó). 'Dig' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi vào đầu thế kỷ 20, sau đó lan rộng trong văn hóa đại chúng.
Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, đặc biệt trong cộng đồng mạng, giới trẻ, hoặc người yêu thích nghệ thuật. Không nên dùng trong văn bản chính thức.