Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ease

ease

/iːz/
sự dễ dàng, sự thoải mái

The new software will ease the workload for employees.

Phần mềm mới sẽ giúp giảm bớt công việc cho nhân viên.


chung

Sự dễ dàng, sự thoải mái hoặc sự giảm bớt căng thẳng.

She spoke with ease about the topic.

Cô ấy nói về chủ đề đó một cách thoải mái.

The medicine eased his pain.

Thuốc đã làm giảm đau của anh ấy.

Khi dùng như động từ, 'ease' thường đi kèm với giới từ 'into' hoặc 'out of' để chỉ quá trình chuyển đổi.

Cụm từ kết hợp

ease of usesự dễ sử dụngease the paingiảm đauease intochuyển sang một cách thoải mái

Từ đồng nghĩa

comfortreliefsimplicityfacility

Từ trái nghĩa

difficultystresstension

Cụm từ liên quan

ease upđộng từ cụm
giảm bớt, làm cho dễ dàng hơn
ease offđộng từ cụm
giảm bớt áp lực hoặc sự căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'ease' như động từ

Khi dùng 'ease' như động từ, hãy nhớ sử dụng giới từ phù hợp như 'into' hoặc 'out of' để chỉ quá trình chuyển đổi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ease' và 'easy'

'Ease' là danh từ hoặc động từ, còn 'easy' là tính từ. Ví dụ: 'The ease of the task' (sự dễ dàng của công việc) vs. 'The task is easy' (Công việc dễ dàng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eas' có nghĩa là 'dễ dàng' hoặc 'thoải mái'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ease' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'into' hoặc 'out of' để chỉ quá trình chuyển đổi.

Phân tích từ

ease
dễ dàng, thoải mái
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.